signer
Pronunciation
/siɲe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "signer"trong tiếng Pháp

01

ký tên, ký kết

écrire son nom de manière personnelle pour valider ou approuver un document
signer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
signe
ngôi thứ nhất số nhiều
signons
ngôi thứ nhất thì tương lai
signerai
hiện tại phân từ
signant
quá khứ phân từ
signé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
signions
Các ví dụ
Peux -tu me signer mon livre, s' il te plaît ?
Bạn có thể vào sách của tôi được không, làm ơn?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng