Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La signature
01
chữ ký, ký tên
nom ou marque écrit(e ) à la main pour valider un document
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
signatures
Các ví dụ
Veuillez apposer votre signature en bas de la page.
Vui lòng đặt chữ ký của bạn ở cuối trang.
02
ký kết, ký
action formelle de conclure un accord par l'apposition des signatures
Các ví dụ
La signature du partenariat aura lieu à Paris demain.
Việc ký kết đối tác sẽ diễn ra tại Paris vào ngày mai.
Cây Từ Vựng
signature
sign



























