la sieste
Pronunciation
/sjɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sieste"trong tiếng Pháp

La sieste
01

giấc ngủ ngắn, giấc ngủ trưa

court sommeil pris pendant la journée
la sieste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
siestes
Các ví dụ
Une petite sieste peut redonner de l' énergie.
Một giấc ngủ ngắn có thể phục hồi năng lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng