sien
sien
sjɛ̃
sye
cyan

Định nghĩa và ý nghĩa của "sien"trong tiếng Pháp

01

của anh ấy

utilisé pour montrer qu'une chose masculine singulière appartient à lui ou à elle 
sien definition and meaning
Các ví dụ
Ce livre est le sien. 

Cuốn sách này là của anh ấy/cô ấy.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng