septième
sep
se
tième
tjɛm
tyem
seizième

Định nghĩa và ý nghĩa của "septième"trong tiếng Pháp

septième
01

thứ bảy

qui vient après le sixième dans l'ordre ou dans le temps 
septième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
septième
giống đực số nhiều
septièmes
giống cái số ít
septième
giống cái số nhiều
septièmes
Các ví dụ
C'est mon septième voyage en Europe. 

Đây là chuyến đi thứ bảy của tôi đến châu Âu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng