Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
septième
01
thứ bảy
qui vient après le sixième dans l'ordre ou dans le temps
Các ví dụ
Le septième étage de l' immeuble a une belle vue.
Tầng thứ bảy của tòa nhà có một tầm nhìn đẹp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ bảy