le semestre
se
mestre
mɛstʁ
mestr

Định nghĩa và ý nghĩa của "semestre"trong tiếng Pháp

Le semestre
01

học kỳ

période de six mois, notamment dans le système éducatif 
le semestre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
semestres
Các ví dụ
L'année universitaire est divisée en deux semestres. 

Năm học được chia thành hai học kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng