la semence
semence
səmɑ̃s
sēmaas
semonce

Định nghĩa và ý nghĩa của "semence"trong tiếng Pháp

La semence
01

hạt giống, hạt

petite partie d'une plante utilisée pour produire une nouvelle plante 
la semence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semences
Các ví dụ
Les agriculteurs plantent la semence au printemps. 

Nông dân gieo hạt giống vào mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng