la semelle
Pronunciation
/s(ə)mɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semelle"trong tiếng Pháp

La semelle
[gender: feminine]
01

đế giày, lót giày

partie inférieure de la chaussure qui est en contact avec le sol
la semelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semelles
Các ví dụ
La semelle protège le pied et amortit les chocs.
Đế giày bảo vệ bàn chân và giảm chấn động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng