seizième
sei
se
zième
zjɛm
zyem
septième

Định nghĩa và ý nghĩa của "seizième"trong tiếng Pháp

seizième
01

thứ mười sáu, mười sáu

qui vient après le quinzième dans l'ordre ou dans le temps 
seizième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
seizième
giống đực số nhiều
seizièmes
giống cái số ít
seizième
giống cái số nhiều
seizièmes
Các ví dụ
C'est mon seizième jour de vacances. 

Đây là ngày thứ mười sáu trong kỳ nghỉ của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng