Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le savoir-vivre
01
آدابدانی, آداب معاشرت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
savoir-vivre
Các ví dụ
Cette école accorde une grande importance au savoir - vivre.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
آدابدانی, آداب معاشرت