la salle de classe
Pronunciation
/sˈal də- klˈas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salle de classe"trong tiếng Pháp

La salle de classe
01

lớp học, phòng học

pièce dans une école où les élèves reçoivent les cours
la salle de classe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salles de classe
Các ví dụ
Il y a vingt tables dans cette salle de classe.
Có hai mươi cái bàn trong lớp học này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng