sage
sage
saʒ
sazh
saugestagesalage

Định nghĩa và ý nghĩa của "sage"trong tiếng Pháp

01

qui agit avec réflexion, bon sens et prudence 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
sages
giống cái số ít
sage
giống cái số nhiều
sages
Các ví dụ
C'est une femme sage qui réfléchit avant de prendre une décision. 
02

عاقلانه 

Các ví dụ
Enfin vous avez pris une sage décision, bravo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng