Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sage
01
qui agit avec réflexion, bon sens et prudence
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
sages
giống cái số ít
sage
giống cái số nhiều
sages
Các ví dụ
C'est une femme sage qui réfléchit avant de prendre une décision.
02
عاقلانه
Các ví dụ
Enfin vous avez pris une sage décision, bravo.



























