Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sacré
01
thực sự, chính hiệu
qui est complet, important ou remarquable dans son genre
Các ví dụ
Elle est une sacrée musicienne malgré son jeune âge.
Cô ấy là một nhạc sĩ tuyệt vời mặc dù còn trẻ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thực sự, chính hiệu