la réponse
réponse
ʁepɔ̃s
repaws

Định nghĩa và ý nghĩa của "réponse"trong tiếng Pháp

La réponse
01

câu trả lời

ce que l'on dit ou écrit pour réagir à une question ,  une lettre, un appel ou une situation 
la réponse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
réponses
Các ví dụ
J'attends ta réponse depuis trois jours. 

Tôi đã chờ câu trả lời của bạn trong ba ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng