le régulateur
régulateur
révélateur

Định nghĩa và ý nghĩa của "régulateur"trong tiếng Pháp

Le régulateur
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le régulateur a modifié l'ordre de passage des trains. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng