régional
rég
ʁeʒ
rezh
io
yaw
nal
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "régional"trong tiếng Pháp

régional
01

khu vực, vùng miền

qui appartient à une région ou concerne une région 
régional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
régional
giống đực số nhiều
régionaux
giống cái số ít
régionale
giống cái số nhiều
régionales
Các ví dụ
Ce fromage est une spécialité régionale. 

Phô mai này là một đặc sản vùng miền.

02

khu vực, địa phương

qui concerne une zone géographique spécifique 
régional definition and meaning
Các ví dụ
Le développement régional aide les zones rurales. 

Phát triển vùng giúp đỡ các khu vực nông thôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng