la colte
ʁe
re
colte
kɔlt
kawlt
révolte

Định nghĩa và ý nghĩa của "récolte"trong tiếng Pháp

La récolte
01

vụ thu hoạch, sự thu hoạch

action de recueillir les fruits ou les légumes cultivés 
la récolte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
récoltes
Các ví dụ
La récolte de cette année est excellente. 

Vụ thu hoạch năm nay xuất sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng