la réclusion
Pronunciation
/ʀeklyzjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "réclusion"trong tiếng Pháp

La réclusion
[gender: feminine]
01

sự giam giữ, sự cầm tù

peine de prison, souvent de longue durée, prononcée pour les crimes graves
la réclusion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle risque la réclusion pour ce meurtre.
Cô ấy đối mặt với án tù vì vụ giết người này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng