Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La réclusion
[gender: feminine]
01
sự giam giữ, sự cầm tù
peine de prison, souvent de longue durée, prononcée pour les crimes graves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle risque la réclusion pour ce meurtre.
Cô ấy đối mặt với án tù vì vụ giết người này.



























