la réaction
réaction
ʁeaksjɔ̃
reaksyaw
réductionréfectionréfractionrédaction

Định nghĩa và ý nghĩa của "réaction"trong tiếng Pháp

La réaction
01

phản ứng, phản ứng hóa học

transformation d'une ou plusieurs substances en d'autres sous certaines conditions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
réactions
Các ví dụ
La combustion est une réaction chimique qui produit de la chaleur. 

Sự cháy là một phản ứng hóa học tạo ra nhiệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng