rugueux
ru
ʁy
ry
gueux
geu

Định nghĩa và ý nghĩa của "rugueux"trong tiếng Pháp

rugueux
01

nhám, sần sùi

qui n'est pas lisse, qui a une surface irrégulière au toucher 
rugueux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus rugueux
so sánh hơn
plus rugueux
có thể phân cấp
giống đực số ít
rugueux
giống đực số nhiều
rugueux
giống cái số ít
rugueuse
giống cái số nhiều
rugueuses
Các ví dụ
Le mur est rugueux au toucher. 

Bức tường gồ ghề khi chạm vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng