le rouge à lèvres
Pronunciation
/ʁˈuʒ a lˈɛvʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rouge à lèvres"trong tiếng Pháp

Le rouge à lèvres
01

son môi, thỏi son

produit cosmétique coloré appliqué sur les lèvres
le rouge à lèvres definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rouges à lèvres
Các ví dụ
Ce rouge à lèvres tient toute la journée.
Son môi này giữ được cả ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng