la roue
roue
ʁu
roo
rougerouteroque

Định nghĩa và ý nghĩa của "roue"trong tiếng Pháp

La roue
01

bánh xe, bánh đà

objet circulaire qui tourne autour d'un axe et permet le mouvement d'un véhicule 
la roue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
roues
Các ví dụ
La roue avant de mon vélo est crevée. 

Bánh xe trước của xe đạp tôi bị thủng.

02

bánh xe, lộn ngang

mouvement gymnique où le corps tourne latéralement en appui sur les mains 
la roue definition and meaning
Các ví dụ
Elle a réussi à faire une roue parfaite lors de sa démonstration. 

Cô ấy đã thành công trong việc thực hiện một bánh xe hoàn hảo trong buổi biểu diễn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng