Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La rotation
01
چرخش, گردش، دوران، حرکت وضعی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les ingénieurs ont mesuré la vitesse de rotation du moteur.
02
ترتیب چرخشی (کارها یا افراد)
Các ví dụ
Une rotation des gardes a été mise en place.



























