le roseau
roseau
réseau

Định nghĩa và ý nghĩa của "roseau"trong tiếng Pháp

Le roseau
01

plante herbacée des zones humides à tiges hautes, fines et flexibles , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les roseaux bordent l'étang. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng