rocheux
ro
ʁɔ
raw
cheux
ʃø
sheu

Định nghĩa và ý nghĩa của "rocheux"trong tiếng Pháp

rocheux
01

đá, nhiều đá

qui est couvert de rochers ou formé de rochers 
rocheux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus rocheux
so sánh hơn
plus rocheux
có thể phân cấp
giống đực số ít
rocheux
giống đực số nhiều
rocheux
giống cái số ít
rocheuse
giống cái số nhiều
rocheuses
Các ví dụ
Le sentier passe par un terrain rocheux. 

Con đường mòn đi qua một vùng đất đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng