Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le robot
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le nouveau robot sait lire.
02
- , -
Các ví dụ
Il votera comme un robot.
03
- , -
Các ví dụ
Il coupe les légumes avec le robot.
LanGeek



























