le robot
ro
ʀɔ
raw
bot
bo
bo
rabot

Định nghĩa và ý nghĩa của "robot"trong tiếng Pháp

Le robot
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le nouveau robot sait lire. 
02

- , -

Các ví dụ
Il votera comme un robot. 
03

- , -

Các ví dụ
Il coupe les légumes avec le robot. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng