le rivage
ri
ʁi
ri
vage
vaʒ
vazh
ravage

Định nghĩa và ý nghĩa của "rivage"trong tiếng Pháp

Le rivage
01

bờ biển, bờ hồ

zone de contact entre la terre et la mer ou un lac 
le rivage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rivages
Các ví dụ
Les vagues s'écrasent sur le rivage. 

Những con sóng vỗ vào bờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng