Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le retard
[gender: masculine]
01
fait d'arriver ou de se produire après l'heure prévue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Malheureusement, il y a eu un retard de livraison.



























