Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le représentant
01
نماینده
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
représentants
giống cái số ít
représentante
Các ví dụ
Chaque groupe envoie un représentant à la réunion.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
نماینده
LanGeek