le refuge
re
ʁə
fuge
ˈfyʒ
fyzh
jugeluge

Định nghĩa và ý nghĩa của "refuge"trong tiếng Pháp

Le refuge
01

- , پناهگاه

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
demander refuge à qn 
02

جزیره ترافیکی , [ بلندی وسط خیابان مخصوص توقف پیاده رو]

03

پناه , آرامش

Các ví dụ
Elle a trouvé refuge dans les livres. 
01

- , امنیت

thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng