Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ravi
01
vui mừng, hạnh phúc
qui éprouve une grande joie ou un grand plaisir
Các ví dụ
Ils sont ravis de leur nouvelle maison.
Họ rất vui với ngôi nhà mới của họ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vui mừng, hạnh phúc