Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ravi
01
vui mừng, hạnh phúc
qui éprouve une grande joie ou un grand plaisir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus ravi
so sánh hơn
plus ravi
có thể phân cấp
giống đực số ít
ravi
giống đực số nhiều
ravis
giống cái số ít
ravie
giống cái số nhiều
ravies
Các ví dụ
Ils sont ravis de leur nouvelle maison.
Họ rất vui với ngôi nhà mới của họ.



























