ravi
ra
ʁa
ra
vi
vi
vi
avis

Định nghĩa và ý nghĩa của "ravi"trong tiếng Pháp

01

vui mừng, hạnh phúc

qui éprouve une grande joie ou un grand plaisir 
ravi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus ravi
so sánh hơn
plus ravi
có thể phân cấp
giống đực số ít
ravi
giống đực số nhiều
ravis
giống cái số ít
ravie
giống cái số nhiều
ravies
Các ví dụ
Je suis ravi de vous rencontrer. 

Tôi vui mừng được gặp bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng