Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ravager
01
causer de très grands dégâts dans un lieu , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
ravagant
quá khứ phân từ
ravagé
Các ví dụ
L'incendie a ravagé des centaines d'hectares de forêt.



























