Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rarement
01
hiếm khi, ít khi
de manière peu fréquente
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle parle rarement de sa vie privée.
Cô ấy hiếm khi nói về đời tư của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hiếm khi, ít khi