le rappel
ra
ʀa
ra
ppel
pɛl
pel
appel

Định nghĩa và ý nghĩa của "rappel"trong tiếng Pháp

Le rappel
01

chose qui aide à se souvenir de quelque chose 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'ai mis un rappel dans mon téléphone pour ne pas oublier. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng