le rap
rap
ʁap
rap
cappaperâpecape

Định nghĩa và ý nghĩa của "rap"trong tiếng Pháp

Le rap
01

rap, hip hop

genre musical caractérisé par un chant rythmé et parlé, souvent avec un message social 
le rap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rap
Các ví dụ
Le rap est très populaire chez les jeunes. 

Rap rất phổ biến trong giới trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng