le raisin sec
raisin
ʁɛzɛ̃
reze
sec
sɛk
sek

Định nghĩa và ý nghĩa của "raisin sec"trong tiếng Pháp

Le raisin sec
01

nho khô, nho sấy khô

raisin séché, sucré et comestible 
le raisin sec definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
raisins secs
Các ví dụ
Elle ajoute des raisins secs à son muesli. 

Cô ấy thêm nho khô vào muesli của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng