raide
raide
ʁaɪ̯d
raid
rapide

Định nghĩa và ý nghĩa của "raide"trong tiếng Pháp

01

thẳng, mượt

cheveux qui ne sont ni ondulés ni bouclés, très droits 
raide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus raide
so sánh hơn
plus raide
có thể phân cấp
giống đực số ít
raide
giống đực số nhiều
raides
giống cái số ít
raide
giống cái số nhiều
raides
Các ví dụ
Elle a les cheveux raides et longs. 

Cô ấy có mái tóc thẳng và dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng