Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raide
01
thẳng, mượt
cheveux qui ne sont ni ondulés ni bouclés, très droits
Các ví dụ
Ses cheveux raides tombent parfaitement sur ses épaules.
Mái tóc thẳng của anh ấy rơi hoàn hảo trên vai.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thẳng, mượt