Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La race
01
chủng tộc, giống
groupe d'êtres humains ou d'animaux partageant des caractéristiques physiques ou génétiques communes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
races
Các ví dụ
Cette race de chien est très populaire en ville.
Giống chó này rất phổ biến ở thành phố.
Cây Từ Vựng
racial
race



























