la race
Pronunciation
/ʀas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "race"trong tiếng Pháp

La race
[gender: feminine]
01

chủng tộc, giống

groupe d'êtres humains ou d'animaux partageant des caractéristiques physiques ou génétiques communes
la race definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
races
Các ví dụ
Il existe plusieurs races humaines avec des caractéristiques variées.
Có nhiều chủng tộc người với các đặc điểm đa dạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng