Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le raccourci
[gender: masculine]
01
میانبر
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Prendre un raccourci
02
خلاصه
Các ví dụ
Le théâtre n' est -il pas la vie en raccourci ?
03
ایجاز, حذف
Các ví dụ
Il n' y a pas d' œuvre d' art sans raccourcis.



























