quel
quel
kɛl
kel
mielaileelleciel

Định nghĩa và ý nghĩa của "quel"trong tiếng Pháp

01

چه کسی 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
quel
giống đực số nhiều
quels
giống cái số ít
quelle
giống cái số nhiều
quelles
Các ví dụ
Quel est ton chanteur préféré ? 
02

چه [ صفت تعجبی ] 

Các ví dụ
Quel horrible personnage ! 
03

هرچه [صفت موصولی] 

Các ví dụ
Il attendait quel ami, je ne sais plus qui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng