Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quel
01
چه کسی
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
quel
giống đực số nhiều
quels
giống cái số ít
quelle
giống cái số nhiều
quelles
lĩnh vực
interrogation, question
Các ví dụ
Quel est ton chanteur préféré ?
02
چه [ صفت تعجبی ]
Các ví dụ
Quel horrible personnage !
03
désigne une personne ou une chose sans la préciser (usage littéraire ou formel)
Các ví dụ
Il attendait quel ami, je ne sais plus qui.
LanGeek



























