Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
périmé
01
hết hạn, quá hạn
qui n'est plus valable ou dont la date de validité est passée
Các ví dụ
Les informations dans ce rapport sont périmées.
Thông tin trong báo cáo này đã hết hạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hết hạn, quá hạn