Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pénible
01
đau đớn, buồn bã
qui cause une souffrance morale ou psychologique
Các ví dụ
Le silence après la dispute était pénible à supporter.
Sự im lặng sau cuộc tranh cãi thật đau đớn để chịu đựng.
02
khó chịu, phiền toái
personne difficile à supporter ou agaçante
Các ví dụ
Ce voisin est pénible avec son bruit constant.
Người hàng xóm này phiền phức với tiếng ồn liên tục của anh ta.



























