le nalty
pe
pe
nal
nal
nal
ty
ti
ti
théorietaillispoteriemartini

Định nghĩa và ý nghĩa của "pénalty"trong tiếng Pháp

Le pénalty
01

phạt đền, quả phạt đền

coup de pied accordé à une équipe après une faute dans la surface de réparation 
le pénalty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pénaltys
Các ví dụ
L'arbitre a sifflé un pénalty contre la défense. 

Trọng tài thổi penalty chống lại hàng phòng ngự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng