Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le prénom
01
tên riêng
nom personnel donné à une personne à la naissance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
prénoms
Các ví dụ
Quel est ton prénom ?
Prénom của bạn là gì?



























