Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La précaution
[gender: feminine]
01
sự thận trọng, biện pháp phòng ngừa
action pour éviter un danger ou un problème
Các ví dụ
La précaution est importante en hiver sur les routes glacées.
Sự thận trọng quan trọng vào mùa đông trên những con đường đóng băng.



























