la précaution
précaution
pʁekosjɔ̃
prekosyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "précaution"trong tiếng Pháp

La précaution
01

sự thận trọng, biện pháp phòng ngừa

action pour éviter un danger ou un problème 
la précaution definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
précautions
Các ví dụ
Il prend toujours des précautions en conduisant. 

Anh ấy luôn thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi lái xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng