Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La prouesse
[gender: feminine]
01
kỳ công, chiến công
une action ou un exploit remarquable et difficile à réaliser
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prouesses
Các ví dụ
La prouesse technique de cet appareil est impressionnante.
Thành tựu kỹ thuật của thiết bị này rất ấn tượng.



























