la prouesse
Pronunciation
/pʀuɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prouesse"trong tiếng Pháp

La prouesse
[gender: feminine]
01

kỳ công, chiến công

une action ou un exploit remarquable et difficile à réaliser
la prouesse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prouesses
Các ví dụ
La prouesse technique de cet appareil est impressionnante.
Thành tựu kỹ thuật của thiết bị này rất ấn tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng