la prouesse
prouesse
pʁwɛs
prves
promesse

Định nghĩa và ý nghĩa của "prouesse"trong tiếng Pháp

La prouesse
01

kỳ công, chiến công

une action ou un exploit remarquable et difficile à réaliser 
la prouesse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prouesses
Các ví dụ
Construire ce pont en si peu de temps est une prouesse. 

Xây dựng cây cầu này trong thời gian ngắn như vậy là một kỳ công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng