la protestation
Pronunciation
/pʀɔtɛstasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "protestation"trong tiếng Pháp

La protestation
01

sự phản đối, lời phản kháng

action d'exprimer son désaccord ou son opposition
la protestation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
protestations
Các ví dụ
Les manifestations sont une forme de protestation pacifique.
Các cuộc biểu tình là một hình thức phản đối ôn hòa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng