la protestation
protestation
pʁɔtɛstasjɔ̃
prawtestasyaw
prestation

Định nghĩa và ý nghĩa của "protestation"trong tiếng Pháp

La protestation
01

sự phản đối, lời phản kháng

action d'exprimer son désaccord ou son opposition 
la protestation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
protestations
Các ví dụ
La protestation des citoyens a été entendue par le maire. 

Cuộc biểu tình của công dân đã được thị trưởng lắng nghe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng