Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
propice
01
مناسب
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
propice
giống đực số nhiều
propices
giống cái số ít
propice
giống cái số nhiều
propices
Các ví dụ
Au moment propice, je suis parti.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
مناسب