Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La prononciation
[gender: feminine]
01
phát âm, cách phát âm
façon dont les sons sont articulés pour parler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prononciations
Các ví dụ
Sa prononciation du français est excellente.
Phát âm tiếng Pháp của anh ấy rất xuất sắc.



























