la prononciation
prononciation
pʁɔnɔ̃sjasjɔ̃
prawnawsyasyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "prononciation"trong tiếng Pháp

La prononciation
01

phát âm, cách phát âm

façon dont les sons sont articulés pour parler 
la prononciation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prononciations
Các ví dụ
La prononciation de ce mot est difficile. 

Cách phát âm của từ này rất khó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng